Quy trình kiểm định nồi hơi theo trình tự thông thường áp dụng tại Việt Nam (theo các quy chuẩn kỹ thuật an toàn lao động hiện hành đối với nồi hơi và bình chịu áp lực):
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Đơn vị sử dụng chuẩn bị:
- Lý lịch nồi hơi.
- Hồ sơ xuất xưởng, chứng chỉ chất lượng (nếu có).
- Biên bản kiểm định lần trước.
- Hồ sơ sửa chữa, cải tạo (nếu có).
- Nhật ký vận hành.
Bước 2: Kiểm tra hồ sơ kỹ thuật
Kiểm định viên xem xét, đánh giá:
- Nguồn gốc, xuất xứ thiết bị.
- Thông số kỹ thuật thiết kế.
- Áp suất làm việc cho phép.
- Kết quả kiểm định trước đây.
- Tình trạng bảo trì, sửa chữa.
Bước 3: Kiểm tra kỹ thuật bên ngoài
Thực hiện khi nồi nguội, không hoạt động:
- Kiểm tra thân nồi, bao hơi, ống sinh hơi.
- Kiểm tra mối hàn, giá đỡ, bệ móng.
- Kiểm tra hệ thống cấp nước, xả đáy.
- Kiểm tra van an toàn, áp kế, ống thủy.
- Kiểm tra hệ thống điện, điều khiển, liên động an toàn.
Bước 4: Kiểm tra kỹ thuật bên trong
- Mở các cửa người chui, cửa vệ sinh.
- Kiểm tra ăn mòn, cáu cặn.
- Kiểm tra nứt, biến dạng, phồng rộp.
- Đánh giá tình trạng các bề mặt chịu áp lực.
Bước 5: Thử bền (Thử thủy lực)
- Nạp đầy nước vào nồi hơi.
- Nâng áp suất đến áp suất thử theo quy định (Thử cao hơn áp suất làm việc)
- Giữ áp trong thời gian quy định.
- Kiểm tra rò rỉ, biến dạng, tụt áp.
Bước 6: Kiểm tra vận hành
Cho nồi hơi hoạt động thực tế:
- Kiểm tra khả năng làm việc của áp kế.
- Kiểm tra van an toàn.
- Kiểm tra báo mức nước thấp.
- Kiểm tra các thiết bị bảo vệ và liên động.
- Kiểm tra khả năng vận hành ổn định.
Bước 7: Đánh giá kết quả
- Đạt yêu cầu: Dán tem kiểm định., Cấp biên bản và giấy chứng nhận kiểm định (Ghi rõ thông tin, thời hạn kiểm định tiếp theo)
- Không đạt: nêu rõ các tồn tại, yêu cầu khắc phục và kiểm định lại.
Thời hạn kiểm định thường gặp ở nồi hơi:
- Kiểm định lần đầu: trước khi đưa vào sử dụng.
- Kiểm định định kỳ: thường từ 1 - 3 năm tùy loại nồi hơi, tình trạng thiết bị và quy định hiện hành.
- Kiểm định bất thường: sau sửa chữa lớn, cải tạo, thay đổi vị trí lắp đặt hoặc khi có yêu cầu của cơ quan quản lý.

Những lỗi khiến nồi hơi không đạt yêu cầu khi kiểm định:
Khi kiểm định an toàn nồi hơi, có một số lỗi rất phổ biến khiến thiết bị không đạt yêu cầu và phải khắc phục trước khi được cấp chứng nhận kiểm định.
1. Lỗi về thân nồi hơi và các bộ phận chịu áp lực
Đây là nhóm lỗi nghiêm trọng nhất.
- Thân nồi bị ăn mòn quá mức cho phép.
- Bề dày kim loại giảm dưới giới hạn an toàn.
- Phát hiện nứt tại mối hàn hoặc vùng chịu ứng suất cao.
- Phồng, biến dạng thân nồi, ống lửa, ống nước.
- Rò rỉ nước hoặc hơi tại các mối hàn.
- Các chi tiết chịu áp lực bị hư hỏng.
* Khi thấy những lỗi này, Kiểm định viên thường sẽ đánh rớt ngay lập tức.
2. Van an toàn không đạt
Van an toàn là thiết bị bảo vệ quan trọng nhất của nồi hơi.
Các lỗi phổ biến thường gặp đối với van an toàn:
- Không có van an toàn.
- Van an toàn bị kẹt.
- Van không mở ở áp suất cài đặt.
- Van xả không hết lưu lượng.
- Van bị khóa hoặc niêm chì không đúng quy định.
- Số lượng van không đủ theo thiết kế.
* Khi gặp lỗi này, Kiểm định viên sẽ yêu cầu thay thế hoặc sửa chữa van an toàn trước khi thực hiện cấp giấy chứng nhận kiểm định.
3. Áp kế không đạt
- Áp kế hết hạn kiểm định.
- Kim áp kế không về số 0 khi xả áp.
- Mặt kính vỡ.
- Không có vạch đỏ chỉ áp suất làm việc cho phép.
- Áp kế bị sai số vượt giới hạn.
*Tương tự như van an toàn, Kiểm định viên sẽ yêu cầu thay thế áp kế mới trước khi thực hiẹn cấp giấy chứng nhận kiểm định.
4. Ống thủy báo mức nước không đạt
- Kính thủy mờ, khó quan sát.
- Không nhìn thấy mức nước.
- Van khóa kính thủy hỏng.
- Không có đường xả kiểm tra.
- Mức nước hiển thị sai.
*Kiểm định viên sẽ yêu cầu sửa chữa khắc phục trước khi tiến hành cấp giấy chứng nhận kiểm định
5. Thiết bị bảo vệ và báo động không hoạt động
- Báo cạn nước không làm việc.
- Công tắc áp suất hỏng.
- Bộ điều khiển ngắt đốt khi quá áp không hoạt động.
- Liên động đầu đốt bị vô hiệu hóa.
- Báo động nhiệt độ hoặc áp suất không hoạt động.
*Đối với nồi hơi đốt dầu, gas hoặc điện, lỗi này rất dễ dẫn đến không đạt. Bắt buộc phải sửa chữa và tiến hành kiểm định lại.
6. Không đạt thử thủy lực
Trong quá trình thử thủy lực phát hiện:
- Rò rỉ nước.
- Tụt áp suất thử.
- Thân nồi biến dạng.
- Xuất hiện mồ hôi nước tại mối hàn.
- Nứt hoặc bục chi tiết.
*Không đạt lúc thử tải (thử thủy lực) đồng nghĩa với nồi hơi không đạt, từ chối cấp giấy chứng nhận. Kiểm định viên sẽ yêu cầu sửa chữa khắc phục và hẹn kiểm định lại.
7. Cáu cặn và ăn mòn nghiêm trọng
- Cáu cặn bám dày trong ống lửa.
- Cáu cặn trong bao hơi.
- Ăn mòn rỗ.
- Ăn mòn điện hóa.
- Đóng cặn làm giảm khả năng truyền nhiệt.
*Thường gặp ở các nồi hơi không xử lý nước đầu vào tốt
8. Hồ sơ pháp lý không đầy đủ
- Không có lý lịch thiết bị.
- Mất hồ sơ xuất xưởng.
- Không có biên bản kiểm định trước.
- Không có hồ sơ sửa chữa cải tạo.
- Không chứng minh được nguồn gốc thiết bị.
*Nếu thiết bị không có lý lịch, kiểm định viên sẽ yêu cầu đơn vị sử dụng cung cấp thông tin và lập lại lý lịch cho thiết bị nhằm đầy đủ hồ sơ trước khi cấp giấy chứng nhận kiểm định.
9. Hệ thống vận hành không bảo đảm an toàn
- Đường ống hơi rò rỉ nghiêm trọng.
- Không có biển báo an toàn.
- Không có quy trình vận hành.
- Không có quy trình xử lý sự cố.
- Không có người vận hành được đào tạo theo quy định.
* Các lỗi thường gặp nhất ngoài thực tế
Trong quá trình kiểm định nồi hơi tại các nhà máy vừa và nhỏ, các lỗi gặp nhiều nhất chúng tôi gặp:
- Van an toàn lâu ngày không kiểm tra.
- Áp kế hết hạn kiểm định.
- Kính thủy bị mờ hoặc nghẹt.
- Cáu cặn trong nồi hơi quá nhiều.
- Thiết bị báo cạn nước không hoạt động.
- Rò rỉ tại mặt bích và mối hàn.
- Hồ sơ lý lịch thiết bị không đầy đủ.

Để hạn chế tối đa việc nồi hơi không đạt yêu cầu, đơn vị sử dụng nên tiến hành các công tác sau:
- Vệ sinh bên trong,bên ngoài nồi hơi.
- Kiểm tra hoạt động van an toàn.
- Kiểm tra áp kế, kính thủy.
- Kiểm tra hệ thống báo cạn nước.
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ.
- Chuẩn bị nguồn nước để thử thủy lực.
Làm tốt các bước trên thì khoảng 80–90% các nồi hơi đang vận hành bình thường đều có thể đạt kiểm định ngay lần đầu, tránh tốn kém chi phí kiểm định lại lần 2.
LIÊN HỆ CHÚNG TÔI: TRUNG TÂM KIỂM ĐỊNH AN TOÀN - CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH AN TOÀN VÀ HIỆU CHUẨN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM (ISCTC)
Địa chỉ: Số 33 Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0317102353
Hotline 0971 999 699
Email: [email protected]

0971 999 699